Tác giả: Ban biên tập Suleco | Cập nhật: 14/09/2026
Thực tập sinh kỹ năng làm việc tại Nhật Bản năm 2026 có mức lương cơ bản dao động 130.000 - 180.000 yên/tháng, tương đương khoảng 28 - 36 triệu đồng/tháng theo tỷ giá quy đổi hiện hành (chưa gồm tăng ca). Sau khi trừ bảo hiểm, thuế và các khoản sinh hoạt bắt buộc, số tiền thực nhận (lương thực lĩnh) thường còn khoảng 70-80% con số trên. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ từng khoản mục trong bảng lương và tự ước tính được số tiền mình cầm về tay mỗi tháng.

Lương cơ bản, lương vùng và lương thực lĩnh khác nhau thế nào?
Rất nhiều bạn nhầm lẫn giữa các khái niệm này, dẫn đến kỳ vọng sai về thu nhập thực tế.
Lương cơ bản là mức lương xí nghiệp Nhật cam kết trả theo hợp đồng, tính theo tháng, chưa gồm tăng ca và chưa trừ thuế phí. Đây là con số ghi trong đơn hàng bạn ký trước khi xuất cảnh.
Lương vùng (lương tối thiểu theo tỉnh) do Chính phủ Nhật quy định riêng cho từng địa phương. Các vùng trung tâm như Tokyo, Osaka, Chiba có mức lương tối thiểu cao hơn, nhưng đi kèm chi phí sinh hoạt cũng đắt đỏ hơn, vì vậy lương cao chưa chắc đã tiết kiệm được nhiều hơn.
Lương thực lĩnh là số tiền bạn thực sự nhận được sau khi trừ hết bảo hiểm y tế, bảo hiểm hưu trí, bảo hiểm thất nghiệp, thuế thu nhập và các chi phí sinh hoạt cố định (tiền nhà, điện nước). Đây mới là con số cần quan tâm khi tính toán khả năng tiết kiệm, gửi tiền về nhà.
Quy đổi nhanh lương giờ – ngày – tháng
Nếu đơn hàng chỉ ghi lương theo giờ hoặc theo ngày, bạn có thể quy đổi nhanh theo bảng sau:
| Bạn có |
Muốn tính |
Công thức |
| Lương giờ |
Lương tháng |
Lương giờ × Tổng giờ làm/năm ÷ 12 |
| Lương tháng |
Lương giờ |
Lương tháng × 12 ÷ Tổng giờ làm/năm |
| Lương ngày |
Lương tháng |
Lương ngày ÷ Giờ làm/ngày × Tổng giờ làm/năm |
Số giờ làm việc thực tế trong năm phụ thuộc vào số ngày nghỉ của từng xí nghiệp (dao động 62-120 ngày nghỉ/năm), nên hai đơn hàng cùng ngành vẫn có thể chênh lệch thu nhập tháng dù lương giờ tương đương.
Bảng lương thực lĩnh theo ngành nghề phổ biến (2026)
Mức lương còn phụ thuộc lớn vào ngành nghề, mức độ đòi hỏi tay nghề và tính chất công việc (nặng nhọc, độc hại thường có phụ cấp cao hơn). Dưới đây là mức lương cơ bản tham khảo theo một số nhóm ngành đang tuyển nhiều thực tập sinh và lao động Tokutei Việt Nam:
| Ngành nghề |
Lương cơ bản (yên/tháng) |
Ghi chú |
| Kaigo (Điều dưỡng) |
180.000 – 250.000 |
Nhu cầu cao nhất hiện nay, Nhật Bản dự kiến thiếu khoảng 600.000 nhân sự ngành này |
| Cơ khí, hàn, xây dựng |
140.000 – 170.000 |
|
| Thực phẩm, chế biến |
130.000 – 160.000 |
|
| Nông nghiệp |
125.000 – 150.000 |
Thường có biến động theo mùa vụ |
Lưu ý: đây là lương cơ bản trước khi trừ thuế phí, chưa tính tăng ca. Con số chính xác từng đơn hàng sẽ được ghi rõ trong hợp đồng lao động, bạn nên đối chiếu kỹ trước khi ký.

Ví dụ tính lương thực lĩnh: trừ bao nhiêu thì còn bao nhiêu?
Để dễ hình dung, giả sử một thực tập sinh có lương cơ bản 150.000 yên/tháng, các khoản khấu trừ ước tính như sau:
- Bảo hiểm y tế + bảo hiểm hưu trí (~14-15%): khoảng -21.750 yên
- Bảo hiểm thất nghiệp (~0,6%): khoảng -900 yên
- Thuế thu nhập: khoảng -3.000 yên (phụ thuộc mức lương và số người phụ thuộc)
- Tiền nhà (tối đa theo quy định của Cục Quản lý Lao động ngoài nước): -35.000 yên
- Điện, ga, nước, wifi: khoảng -12.000 yên
Sau khi trừ hết, số tiền thực nhận còn khoảng 77.000 yên/tháng - chưa tính thu nhập từ tăng ca. Trên thực tế, phần lớn thực tập sinh có tăng ca đều đặn nên số tiền thực lĩnh cuối tháng thường cao hơn đáng kể so với con số trên.

Tăng ca và các yếu tố khiến lương chênh lệch giữa các xí nghiệp
Ngoài lương cơ bản, tăng ca là nguồn thu nhập quan trọng giúp thực tập sinh tăng khả năng tiết kiệm. Lương tăng ca tại Nhật thường được tính cao hơn lương giờ thông thường (phổ biến +25% với giờ tăng ca ngày thường, cao hơn với ca đêm hoặc ngày lễ)
Bên cạnh đó, mức lương còn phụ thuộc vào:
- Tính chất công việc: ngành đòi hỏi tay nghề, kinh nghiệm hoặc có yếu tố nặng nhọc, nguy hiểm thường được trả cao hơn.
- Chính sách riêng của từng xí nghiệp: một số công ty xét tăng lương theo quý hoặc sau 3 tháng làm việc dựa trên thái độ, hiệu suất công việc, trong khi số khác giữ nguyên mức lương suốt hợp đồng.
Phí visa tăng từ 01/07/2026 ảnh hưởng gì đến chi phí của bạn?
Từ ngày 01/07/2026, Nhật Bản chính thức điều chỉnh phí visa - visa nhập cảnh một lần tăng từ 3.000 yên lên 15.000 yên (~2,59 triệu VNĐ), visa nhiều lần tăng lên khoảng 5,17 triệu VNĐ. Đây là lần điều chỉnh đầu tiên sau gần 50 năm, tác động trực tiếp đến chi phí khi thực tập sinh và lao động Tokutei làm thủ tục gia hạn lưu trú. Khoản phí này không nằm trong lương hàng tháng nhưng cần được tính vào kế hoạch chi tiêu dài hạn, đặc biệt với người có ý định gia hạn hợp đồng hoặc chuyển sang diện Tokutei.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1 tháng làm ở Nhật thực nhận bao nhiêu tiền sau khi trừ phí?
Với lương cơ bản phổ biến 130.000-180.000 yên, sau khi trừ bảo hiểm, thuế và tiền nhà/điện nước, thực tập sinh thường còn thực nhận khoảng 70-80% lương cơ bản, tức khoảng 20-29 triệu đồng chưa tính tăng ca. Nếu cộng thêm thu nhập tăng ca đều đặn, con số thực tế có thể cao hơn đáng kể. Mức chính xác phụ thuộc vào từng đơn hàng, tỉnh làm việc và chính sách xí nghiệp.
Lương ngành Kaigo có cao hơn các ngành khác không?
Có, Kaigo (điều dưỡng) hiện là một trong những ngành có lương cơ bản cao nhất, dao động 180.000-250.000 yên/tháng, do Nhật Bản đang thiếu hụt lớn nhân sự ngành này. Đây cũng là ngành có nhiều cơ hội chuyển đổi sang visa Tokutei dài hạn sau khi hoàn thành chương trình thực tập sinh.
Tăng ca ở Nhật được tính lương như thế nào?
Giờ làm thêm ngoài giờ hành chính thường được trả cao hơn lương giờ cơ bản, phổ biến ở mức cộng thêm khoảng 25% với ngày thường và cao hơn với ca đêm, ngày lễ. Mức cộng thêm cụ thể do từng xí nghiệp quy định và phải được ghi rõ trong hợp đồng lao động, thực tập sinh nên đối chiếu kỹ trước khi ký để tránh hiểu nhầm.